베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "âm nhạc" (1)
âm nhạc
영어
명사music
Tôi rất yêu thích thể loại âm nhạc này.
I really love this genre of music.
관련 단어 "âm nhạc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "âm nhạc" (5)
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
Music boosts up the atmosphere at the party.
Âm nhạc giúp tôi khuây khỏa.
Music helps me feel relieved.
Anh ấy có năng khiếu về âm nhạc.
He has a talent for music.
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh và đã được đào tạo chuyên nghiệp.
She has innate musical talent and has received professional training.
Tôi rất yêu thích thể loại âm nhạc này.
I really love this genre of music.
